daniel ortega saavedra

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ riêng (Proper Noun):
    • Tên một chính khách Nicaragua: Daniel Ortega Saavedra tên đầy đủ của một chính trị gia người Nicaragua, sinh năm 1945. Ông một nhân vật quan trọng trong lịch sử hiện đại của Nicaragua, từng giữ các chức vụ lãnh đạo.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • Daniel Ortega Saavedra was elected president of Nicaragua. (Daniel Ortega Saavedra đã được bầu làm tổng thống Nicaragua.)
    • The policies of Daniel Ortega Saavedra have been a subject of international discussion. (Các chính sách của Daniel Ortega Saavedra chủ đề thảo luận của cộng đồng quốc tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The administration of Daniel Ortega Saavedra": Chính quyền của Daniel Ortega Saavedra.
    • The administration of Daniel Ortega Saavedra implemented new social programs. (Chính quyền của Daniel Ortega Saavedra đã thực hiện các chương trình xã hội mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Ortega: Họ của chính khách, thường được dùng trong báo chí để chỉ ông một cách ngắn gọn.
    • Ortega addressed the nation in a televised speech. (Ortega đã bài phát biểu truyền hình trước quốc dân.)
Từ đồng nghĩa
  • Nicaraguan leader: Nhà lãnh đạo Nicaragua.
  • Nicaraguan statesman: Chính khách Nicaragua.
Noun
  1. giống daniel ortega